sports prototype

/spɔrts ˈproʊtoʊˌtaɪp/
Danh từ
  1. (đua xe mô tô) Một loại xe đua được sử dụng trong các hạng mục đua xe thể thao cấp cao nhất.
    (motor racing) A type of race car that is used in the highest-level categories of sports car racing.
🎬 Nghe “sports prototype” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish